last rites

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Nghi thức cuối cùng (trong Công giáo), bao gồm các nghi lễ tôn giáo được thực hiện cho một người sắp chết hoặc đã qua đời, đặc biệt tích xức dầu bệnh nhân (xức dầu thánh) lời cầu nguyện cho linh hồn được cứu rỗi.

dụ sử dụng
  • (Linh mục được gọi đến để thực hiện nghi thức cuối cùng cho bệnh nhân sắp chết.)
  • (Sau vụ tai nạn, gia đình đã yêu cầu nghi thức cuối cùng cho người thân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone their last rites": thực hiện nghi thức cuối cùng cho ai đó.

    • The chaplain gave last rites to the soldiers before the battle. (Tuyên úy đã thực hiện nghi thức cuối cùng cho những người lính trước trận chiến.)
  • "to receive last rites": được nhận nghi thức cuối cùng.

    • The elderly woman received last rites peacefully at home. (Người phụ nữ lớn tuổi đã nhận nghi thức cuối cùng một cách bình yên tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Last (adj): cuối cùng, sau cùng.
    • This is his last wish. (Đây điều ước cuối cùng của anh ấy.)
  • Rite (n): nghi lễ, nghi thức (không chỉ dành cho cái chết).
    • The marriage rite is a sacred ceremony. (Nghi lễ hôn nhân một buổi lễ thiêng liêng.)
  • Extreme unction (n): (từ ) tích xức dầu cuối cùng, đồng nghĩa với "last rites" trong Công giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Sacrament of the sick: tích xức dầu bệnh nhân (một tên gọi khác của nghi thức cuối cùng trong Công giáo).
  • Viaticum: (trong Công giáo) tích Thánh Thể dành cho người sắp chết, thường một phần của nghi thức cuối cùng.
  • Final anointing: sự xức dầu cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be on one's last legs": sắp chết, sắp kết thúc (không phải thành ngữ trực tiếp liên quan đến "last rites", nhưng cùng chủ đề về cái chết).
    • The old car is on its last legs. (Chiếc xe sắp hỏng hoàn toàn.)